Nghĩa của từ "favorable situation" trong tiếng Việt
"favorable situation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
favorable situation
US /ˈfeɪ.vər.ə.bəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/
UK /ˈfeɪ.vər.ə.bəl ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/
Cụm từ
tình huống thuận lợi, hoàn cảnh có lợi
a set of circumstances that is likely to lead to success or a positive outcome
Ví dụ:
•
The low interest rates created a favorable situation for home buyers.
Lãi suất thấp đã tạo ra một tình huống thuận lợi cho những người mua nhà.
•
We need to wait for a more favorable situation before launching the product.
Chúng ta cần đợi một tình huống thuận lợi hơn trước khi tung sản phẩm ra thị trường.